📖 Về Glossary này
Tài liệu tham chiếu nhanh với 80+ định nghĩa kỹ thuật về Wrapped Assets, Cross-chain Bridge, MPC, Proof-of-Reserves, Liquid Staking và DeFi Infrastructure — viết bằng tiếng Việt, dựa trên định nghĩa từ whitepaper và tài liệu kỹ thuật gốc. Mỗi thuật ngữ được giải thích đủ để hiểu trong context của wrapped asset và bridge, không quá rút gọn hay quá hàn lâm.
A
Atomic Swap Atomic Swap
Cơ chế trao đổi tài sản giữa hai blockchain khác nhau mà không cần trung gian, đảm bảo tính nguyên tử (atomicity): hoặc cả hai bên hoàn thành giao dịch, hoặc không ai mất gì. Được thực hiện qua HTLC. Hạn chế: cả hai bên phải online trong window thời gian, phụ thuộc vào counterparty có sẵn. Xem thêm: Non-custodial Bridge.
AMM Automated Market Maker
Giao thức sàn giao dịch phi tập trung sử dụng công thức toán học (thường là
x × y = k) để xác định giá thay vì order book. Liquidity pool-based bridge thường dùng AMM để duy trì tỷ giá giữa asset gốc và wrapped version. Uniswap, Curve là AMM phổ biến nhất.Asset Backing Asset Backing
Tài sản thực (thường là tài sản gốc bị lock) đảm bảo giá trị cho wrapped token. Tỷ lệ backing 1:1 có nghĩa mỗi WBTC được đảm bảo bởi đúng 1 BTC. Backing có thể là over-collateralized (>100%) để buffer volatility. Xem Proof-of-Reserves để biết cách verify.
Attestation Attestation
Tuyên bố xác nhận đã được ký bởi một party đáng tin cậy, chứng minh rằng một sự kiện đã xảy ra trên chain khác. Attestation-based bridge (ví dụ: LayerZero) dùng oracle network ký xác nhận thay vì verify cryptographic proof trực tiếp. Trust assumption: oracle network không thông đồng.
B
Bridge Cross-chain Bridge
Hệ thống cho phép chuyển tài sản hoặc thông tin giữa hai blockchain khác nhau. Bridge không thực sự "di chuyển" tài sản — tài sản gốc bị lock trên chain nguồn, token đại diện được mint trên chain đích. Phân loại theo trust model: custodial, federated, optimistic, light client. Xem chi tiết: Cross-chain Bridge Là Gì?
Bonded Validator Bonded Validator
Validator đã lock collateral (stake) để tham gia vào bridge security. Nếu ký sai hoặc thông đồng, stake bị slash. Bảo mật phụ thuộc vào tổng giá trị stake và threshold — chi phí tấn công = giá trị stake cần kiểm soát để vượt threshold. Phân biệt với validator trong PoS consensus chain.
BitGo BitGo
Công ty custody đóng vai trò custodian chính của WBTC — giữ BTC backing cho tất cả WBTC đang lưu hành. BitGo sử dụng multi-party signing và cold storage. Năm 2023, BitGo thông báo chuyển một phần quyền custody sang đối tác châu Á gây tranh cãi trong cộng đồng. Xem: WBTC vs cbBTC.
Burn Token Burn
Hành động phá hủy (đốt) token vĩnh viễn bằng cách gửi đến địa chỉ không thể truy cập (
0x000...dead) hoặc gọi hàm burn() trên smart contract. Trong wrapped asset, burn là bước 3 trong quy trình Lock-Mint-Burn-Redeem: người dùng burn WBTC để kích hoạt giải phóng BTC.Byzantine Fault Tolerance BFT
Khả năng của hệ thống phân tán tiếp tục hoạt động đúng ngay cả khi một số node hành động sai hoặc ác ý (Byzantine behavior). Trong bridge validator set, BFT đảm bảo bridge vẫn an toàn khi có đến f node độc hại, miễn tổng node n ≥ 3f+1. Căn bản của thiết kế threshold trong bridge bảo mật.
C
Canonical Bridge Canonical Bridge
Bridge chính thức được xây dựng và vận hành bởi team phát triển của blockchain (ví dụ: Arbitrum One Bridge, Optimism Gateway). Canonical bridge thường có security model gắn chặt với rollup mechanism, không phụ thuộc validator set bên thứ ba. Hạn chế: thường chậm hơn (7 ngày với optimistic rollup).
cbBTC Coinbase Wrapped Bitcoin
Wrapped Bitcoin do Coinbase phát hành và làm custodian, ra mắt tháng 8/2024. Khác WBTC ở chỗ: Coinbase là custodian duy nhất (không có merchant model), yêu cầu KYC, tích hợp sâu với Coinbase ecosystem và Base network. Xem so sánh: WBTC vs cbBTC vs tBTC.
Circuit Breaker Circuit Breaker
Cơ chế tự động dừng bridge khi phát hiện hành vi bất thường — outflow vượt ngưỡng, giá de-peg, hoặc volume mint/burn bất thường trong khung giờ ngắn. Mục tiêu: giới hạn thiệt hại trong trường hợp exploit đang xảy ra, cho cộng đồng thời gian phản ứng. Xem: Governance & Emergency.
Cold Storage Cold Storage
Phương pháp lưu trữ private key offline hoàn toàn — không kết nối internet. Custodian chuyên nghiệp giữ đa số tài sản (thường 90%+) trong cold storage, chỉ hot wallet giữ phần nhỏ cho redeem request nhanh. Cold storage giảm thiểu rủi ro online attack nhưng không bảo vệ khỏi insider threat.
Collateralization Ratio Collateralization Ratio
Tỷ lệ giá trị tài sản đảm bảo so với giá trị tài sản được phát hành. 100% = 1:1 peg đơn giản. >100% (over-collateralized) = buffer cho price volatility, ví dụ 150% nghĩa lock 1.5 BTC để mint WBTC trị giá 1 BTC. Over-collateralization không bảo vệ khỏi smart contract risk hay operational risk.
Custodial Bridge Custodial Bridge
Mô hình bridge trong đó một tổ chức tập trung (custodian) giữ toàn bộ tài sản gốc. Đơn giản nhất về kỹ thuật nhưng có single point of failure. Trust assumption: tin tưởng custodian không phá sản, không bị hack, không bị regulatory buộc phải freeze asset. Xem: Custodial Bridge.
Challenge Window Challenge Period / Dispute Window
Khoảng thời gian sau khi một message hoặc transaction được gửi, trong đó bất kỳ ai có thể submit fraud proof để bác bỏ nếu phát hiện sai. Optimistic bridge và optimistic rollup dùng challenge window (thường 7 ngày) thay vì verify mọi transaction. Xem: Optimistic Bridge.
D
De-peg De-peg / Depeg
Hiện tượng giá thị trường của wrapped token lệch khỏi tỷ lệ 1:1 với tài sản gốc. De-peg là market risk, không nhất thiết là backing risk — WBTC có thể trade thấp hơn BTC do thanh khoản kém, panic, hoặc mất niềm tin vào custodian. Phân biệt với insolvency (backing thực sự không đủ).
DKG Distributed Key Generation
Giao thức mật mã cho phép nhóm n node cùng tạo cặp khóa (public key, key shares) mà không cần trusted dealer — không node nào biết full private key. Kết quả: mỗi node có một key share, public key có thể tính toán công khai. Nền tảng kỹ thuật của MPC trong bridge. Xem: MPC & Threshold Signature.
Double-spend Double Spending
Tấn công trong đó cùng một tài sản được sử dụng hai lần. Trong context bridge: nếu bridge assume finality quá sớm và chain nguồn bị reorg, attacker có thể redeem tài sản trên chain đích trong khi transaction gốc bị rollback — chi tiêu cùng BTC hai lần. Phòng ngừa: chờ đủ số block confirmation tương ứng với finality guarantee của chain nguồn.
E
ECDSA Elliptic Curve Digital Signature Algorithm
Thuật toán chữ ký số dựa trên toán học đường cong elliptic, được Bitcoin và Ethereum sử dụng. Private key là số nguyên ngẫu nhiên, public key là điểm trên đường cong, chữ ký là cặp số (r, s) chứng minh người ký có private key. MPC Threshold ECDSA cho phép nhiều party cùng ký mà không ai biết full private key. Xem: Threshold ECDSA.
ERC-20 ERC-20 Token Standard
Tiêu chuẩn token phổ biến nhất trên Ethereum, định nghĩa interface bao gồm các hàm
transfer(), approve(), allowance(), và events. WBTC, cbBTC, stETH đều là ERC-20 tokens. Tiêu chuẩn giúp token tương thích ngay với toàn bộ DeFi ecosystem mà không cần code tích hợp riêng.Exchange Rate Model Exchange Rate / Accumulation Model
Cơ chế liquid staking token trong đó giá trị mỗi token tăng dần theo thời gian (số lượng cố định, exchange rate với ETH tăng), thay vì rebase (số lượng tăng). rETH và wstETH dùng exchange rate model. Phù hợp hơn cho DeFi composability vì balance không thay đổi bất ngờ. Xem: Liquid Staking.
F
Finality Transaction Finality
Mức độ đảm bảo một transaction không thể bị rollback. Bitcoin PoW: probabilistic finality — sau 6 block (~60 phút), xác suất reorg gần như bằng 0. Ethereum PoS: economic finality sau ~15 phút khi 2/3 validator đã vote. Bridge cần chờ đủ finality của chain nguồn trước khi mint trên chain đích để tránh double-spend attack.
Flash Loan Flash Loan
Khoản vay không cần collateral được thực hiện và hoàn trả trong cùng một transaction. Nếu không hoàn trả, transaction bị revert. Flash loan thường được kết hợp với oracle manipulation attack: mượn lượng lớn tài sản để thao túng giá oracle trong một block, khai thác protocol, rồi hoàn trả. Nhiều bridge hack dùng flash loan như bước khởi đầu.
Fraud Proof Fraud Proof
Bằng chứng chứng minh một claim hoặc transaction là sai, được submit trong challenge window. Người submit fraud proof thành công nhận thưởng; claim sai bị reject. Optimistic bridge và optimistic rollup phụ thuộc vào sự tồn tại của ít nhất một fraud challenger trung thực. Phân biệt với validity proof (ZK proof — chứng minh đúng thay vì sai).
G
Governance Attack Governance Attack
Tấn công nhắm vào cơ chế quản trị của protocol — chiếm quyền upgrade contract, thay đổi tham số quan trọng, hoặc drain treasury. Trong bridge: nếu upgrade key hoặc DAO voting bị kiểm soát, attacker có thể deploy contract malicious để drain fund. Phòng ngừa: timelock đủ dài, multisig với party độc lập, giới hạn quyền upgrade. Xem: Governance & Emergency.
GG20 Protocol Gennaro-Goldfeder 2020
Giao thức Threshold ECDSA được Gennaro và Goldfeder công bố năm 2020, hiện là state-of-the-art cho MPC signing trên blockchain. GG20 giải quyết vấn đề nonce k phải phân tán trong ECDSA mà các phiên bản trước chưa giải quyết đủ an toàn. Nhiều bridge MPC và custodian (Fireblocks, BitGo) dùng biến thể của GG20.
H
HSM Hardware Security Module
Thiết bị phần cứng chuyên dụng lưu trữ và xử lý private key trong môi trường tamper-resistant — không cho phép export key ra ngoài, mọi signing operation xảy ra bên trong thiết bị. Tiêu chuẩn bảo mật tối thiểu cho custodian chuyên nghiệp. Giảm thiểu rủi ro key theft qua phần mềm nhưng không bảo vệ khỏi insider threat vật lý.
HTLC Hash-Timelock Contract
Smart contract primitive cho phép trao đổi tài sản có điều kiện: tiền được giải phóng khi người nhận cung cấp đúng secret S (hash preimage) trong thời gian quy định, nếu không được hoàn trả. Nền tảng của Atomic Swap và Lightning Network. Đảm bảo atomicity mà không cần custodian nhưng yêu cầu cả hai bên online. Xem: Non-custodial Bridge.
Hot Wallet Hot Wallet
Ví kết nối internet, dùng để xử lý giao dịch tức thời. Custodian giữ phần nhỏ tài sản (thường 5-10%) trong hot wallet để đáp ứng redeem request nhanh. Rủi ro cao hơn cold storage vì luôn online — là mục tiêu trực tiếp của online attack. Tỷ lệ hot/cold phải được cân bằng giữa liquidity và security.
I
IBC Inter-Blockchain Communication
Giao thức cross-chain messaging của Cosmos ecosystem, sử dụng light client verification — trustless nhất trong các mô hình bridge. Chain đích chạy light client của chain nguồn và verify Merkle proof trực tiếp mà không cần trust bất kỳ validator hay relayer. Trust assumption: chỉ cần tin vào consensus rules của cả hai chain. Xem: IBC Deep Dive.
Interoperability Blockchain Interoperability
Khả năng các blockchain khác nhau giao tiếp và trao đổi tài sản hoặc thông tin với nhau. Interoperability bao gồm: asset bridging (chuyển token), message passing (gọi function cross-chain), và state sharing (đọc state từ chain khác). Wrapped asset là một dạng interoperability ở cấp độ tài sản. Vấn đề interoperability tổng quát chưa được giải quyết hoàn toàn.
Insurance Fund Protocol Insurance Fund
Quỹ dự phòng của protocol, được tích lũy từ phí giao dịch hoặc token treasury, dùng để bồi thường thiệt hại trong trường hợp slashing hoặc exploit. Lido có stETH Insurance Fund cover một phần slashing risk. Không đảm bảo 100% — fund thường nhỏ hơn nhiều so với tổng TVL. Xem: Liquid Staking Risks.
L
Light Client Light Client / SPV
Client chạy trên chain đích để verify block headers và Merkle proof từ chain nguồn mà không cần download toàn bộ blockchain. Đây là cơ chế trustless nhất cho bridge: chỉ cần tin vào consensus rules, không cần trust validator hay oracle. Chi phí cao (gas để verify headers liên tục) và khó implement khi hai chain có consensus khác nhau hoàn toàn (Bitcoin PoW vs Ethereum PoS).
Liquid Staking Liquid Staking / Liquid Staking Token (LST)
Cơ chế cho phép người dùng stake tài sản (thường là ETH) và nhận lại derivative token (stETH, rETH) có thể sử dụng trong DeFi trong khi vẫn nhận staking reward. Liquid staking là ứng dụng của wrapped asset vào stake position. Rủi ro bổ sung so với đơn giản wrapped: slashing risk, smart contract complexity, de-peg risk. Xem: Liquid Staking.
Lock-Mint-Burn-Redeem Lock-Mint-Burn-Redeem Cycle
Quy trình 4 bước cơ bản của mọi wrapped asset: (1) Lock — gửi tài sản gốc vào custody; (2) Mint — phát hành wrapped token trên chain đích; (3) Burn — đốt wrapped token khi muốn đổi lại; (4) Redeem — giải phóng tài sản gốc. Tỷ lệ 1:1 được duy trì bằng cách đảm bảo tổng supply wrapped = tổng tài sản đang lock. Xem: Lock-Mint-Burn-Redeem.
Liveness Liveness / Liveness Assumption
Thuộc tính của hệ thống đảm bảo tiến trình vẫn xảy ra — giao dịch hợp lệ cuối cùng sẽ được xử lý. Trong MPC: nếu quá t nodes offline, signing bị block — vi phạm liveness. Bridge cần cân bằng giữa safety (không cho phép sai) và liveness (vẫn hoạt động khi một số node fail). Tension này là bài toán cơ bản của distributed systems.
M
Merkle Proof Merkle Inclusion Proof
Bằng chứng cryptographic chứng minh một phần tử thuộc Merkle Tree, sử dụng path từ leaf đến root (O(log n) hash operations). Người verify chỉ cần biết root hash và proof path — không cần toàn bộ tree. Được dùng trong: bridge light client (chứng minh transaction trên chain nguồn), Proof-of-Reserves (chứng minh account trong liability tree). Xem: PoR.
Merkle Tree Merkle Tree / Hash Tree
Cấu trúc dữ liệu dạng cây trong đó mỗi node lá chứa hash của dữ liệu, mỗi node nội chứa hash của các con. Root hash đại diện cho toàn bộ tập dữ liệu. Thay đổi bất kỳ phần tử nào → root hash thay đổi. Được dùng rộng rãi trong blockchain (Merkle tree của transactions trong block) và Proof-of-Reserves (Merkle tree của account balances).
Mint Token Minting
Hành động tạo ra token mới, tăng total supply. Trong wrapped asset: mint xảy ra sau khi custody xác nhận tài sản gốc đã được lock — smart contract gọi
mint(to, amount) để phát hành wrapped token. Chỉ custodian/bridge contract mới có quyền mint. Minting không được kiểm soát đúng là nguyên nhân của nhiều hack (ví dụ: Wormhole — fake guardian signature cho phép mint 120k wETH).MPC Multi-Party Computation
Kỹ thuật mật mã cho phép nhiều party cùng tính toán một hàm trên input bí mật của từng party mà không cần tiết lộ input cho nhau. Trong blockchain: MPC dùng để quản lý private key phân tán — không party nào biết full key, nhưng đủ threshold party có thể cùng ký transaction. Bảo mật hơn multisig on-chain vì không tiết lộ thông tin signer. Xem: MPC & Threshold Signature.
Multisig Multi-signature
Cơ chế yêu cầu nhiều chữ ký hợp lệ để thực hiện transaction, thực hiện on-chain (Bitcoin P2SH, Ethereum Gnosis Safe). Ví dụ 2-of-3: cần 2 trong 3 key ký. Khác MPC: multisig tiết lộ số lượng signer và địa chỉ on-chain; mỗi signer có full key. Multisig với threshold quá thấp (2/5) là nguyên nhân của nhiều bridge hack lớn như Harmony Horizon. Phân biệt với MPC.
N
Non-custodial Bridge Non-custodial Bridge / Trustless Bridge
Bridge thay thế custodian tập trung bằng cơ chế tin cậy phân tán: smart contract logic, bonded validator set, hoặc light client verification. Không cần tin vào bất kỳ entity đơn lẻ nào. Lưu ý: "non-custodial" không có nghĩa không có trust assumption — chỉ là trust được đặt vào code, validator set, hoặc consensus rules thay vì tổ chức. Xem: Non-custodial Bridge.
O
Oracle Blockchain Oracle
Dịch vụ đưa dữ liệu từ bên ngoài blockchain (giá tài sản, sự kiện thực tế) vào smart contract. Bridge cần oracle để biết state từ chain nguồn. Oracle manipulation attack: attacker thao túng nguồn dữ liệu giá để khai thác protocol. Chainlink, Pyth, UMA là oracle phổ biến. Lưu ý: oracle là trust assumption — nếu oracle sai thì bridge hoạt động dựa trên thông tin sai.
Optimistic Bridge Optimistic Bridge
Bridge chấp nhận message ngay lập tức nhưng có challenge window để bác bỏ nếu sai. "Optimistic" vì mặc định assume message đúng, chỉ dispute khi có fraud proof. Ưu điểm: nhanh trong trường hợp bình thường, không cần verify mọi message. Nhược điểm: delay finality; nếu không có fraud challenger trung thực, message sai có thể qua. Across Protocol dùng mô hình này.
Over-collateralization Over-collateralization
Lock nhiều hơn 100% giá trị để tạo buffer. Ví dụ: lock 150% BTC để mint WBTC, giúp hệ thống chịu được BTC drop 33% mà không undercollateralized. Over-collateralization giải quyết market risk, không giải quyết smart contract risk hay operational risk. Đánh đổi: capital inefficiency cao — locked capital không thể dùng cho mục đích khác.
P
Peg Price Peg / 1:1 Peg
Ràng buộc giá trị giữa wrapped token và tài sản gốc. WBTC được peg 1:1 với BTC — mỗi WBTC = 1 BTC về mặt backing. Peg được duy trì bởi: cơ chế arbitrage (nếu giá lệch, arbitrageur sẽ mint/redeem để profit), thanh khoản đủ sâu trên thị trường, và niềm tin vào custodian. Khi niềm tin sụt giảm hoặc thanh khoản cạn, de-peg có thể xảy ra.
Proof-of-Liabilities Proof-of-Liabilities (PoL)
Cơ chế chứng minh tổng debt/obligation của custodian — tổng tất cả account balances của người dùng. Thường dùng Merkle Tree: root hash đại diện tổng trạng thái, mỗi user verify balance của mình được include đúng. Phải kết hợp với Proof-of-Assets để hoàn chỉnh: PoA chứng minh custodian có đủ asset, PoL chứng minh tổng obligation là bao nhiêu. Xem: Proof-of-Reserves.
Proof-of-Reserves Proof-of-Reserves (PoR)
Cơ chế tổng hợp cho phép custodian chứng minh họ thực sự giữ đủ tài sản backing mà không cần user tin vào báo cáo. Gồm hai phần: Proof-of-Assets (cryptographic signature từ địa chỉ custody) + Proof-of-Liabilities (Merkle tree tổng obligations). PoR không đảm bảo không có off-chain liability hay borrowed assets trước audit. Xem: Proof-of-Reserves.
R
Rate Limiting Rate Limiting / Outflow Cap
Giới hạn lượng tài sản có thể rút khỏi bridge trong một khoảng thời gian (ví dụ: tối đa 1.000 ETH/ngày). Ngay cả khi contract bị exploit, attacker không thể drain toàn bộ fund trong một transaction — cho cộng đồng thời gian phát hiện và respond. Rate limiting là defense-in-depth quan trọng, giảm blast radius thay vì ngăn chặn hoàn toàn. Xem: Circuit Breaker.
Rebase Token Rebase Token / Elastic Supply Token
Token có supply thay đổi tự động để adjust giá hay reflect reward. Trong liquid staking: stETH dùng rebase — số lượng stETH trong ví tăng hàng ngày theo staking reward. Rebase gây vấn đề với một số DeFi protocol (AMM, lending) không handle supply thay đổi đúng cách — lý do wstETH ra đời như phiên bản exchange-rate-based. Xem: stETH vs wstETH.
Redeem Redemption
Bước 4 trong Lock-Mint-Burn-Redeem: custodian xác nhận burn event trên chain đích và giải phóng tài sản gốc trên chain nguồn. Thời gian redeem phụ thuộc vào custodian model: custodial có thể mất vài giờ đến vài ngày, canonical L2 bridge có thể mất 7 ngày (challenge period). Redeem bị block nếu custodian không hợp tác hoặc liquidity không đủ.
Relayer Bridge Relayer
Bot hay service chịu trách nhiệm detect event trên chain nguồn và submit transaction tương ứng lên chain đích. Relayer không cần trust — chỉ là infrastructure layer, không thể giả mạo message vì message phải qua verification layer. Nếu relayer fail, message bị delay nhưng không mất — ai cũng có thể relay thay thế trong permissionless design.
rETH Rocket Pool ETH
Liquid staking token của Rocket Pool — đại diện cho ETH đang stake trên Beacon Chain qua Rocket Pool's permissionless node operator network. Dùng exchange rate model (rETH/ETH tăng dần). Rocket Pool yêu cầu node operator lock 8 ETH + RPL collateral, tạo incentive alignment mạnh hơn Lido. TVL thấp hơn stETH nhưng phi tập trung hơn. Xem: Liquid Staking.
S
Shamir's Secret Sharing SSS — Shamir's Secret Sharing
Thuật toán mật mã chia bí mật thành n phần (shares) sao cho bất kỳ t phần nào cũng đủ để reconstruct bí mật, nhưng t-1 phần không tiết lộ thông tin gì. Dựa trên polynomial interpolation: bí mật là điểm y-intercept của polynomial bậc (t-1), mỗi share là một điểm trên đường đó. Nền tảng toán học của MPC DKG. Xem: MPC Threshold Signature.
Slashing Slashing
Cơ chế phạt validator/node bằng cách confiscate một phần stake khi họ vi phạm protocol rules — ký sai, double-sign, hoặc downtime kéo dài. Trong bridge: slashing đảm bảo bonded validator không thông đồng vì chi phí kinh tế cao hơn lợi ích. Trong liquid staking: slashing của Ethereum validator làm giảm ETH backing của stETH/rETH. Xem: Liquid Staking Risks.
stETH stETH — Lido Staked ETH
Liquid staking token lớn nhất của Ethereum, phát hành bởi Lido Protocol. Nhận 1 stETH khi stake 1 ETH, balance rebase hàng ngày theo staking reward. Lido kiểm soát ~30% tổng ETH stake — rủi ro tập trung với systemic implication. Tháng 6/2022, stETH de-peg đáng kể trong bear market do panic và pool thanh khoản cạn. Xem: Liquid Staking.
Systemic Risk Systemic Risk
Rủi ro lan truyền qua toàn hệ thống — không thể kiểm soát ở cấp protocol đơn lẻ. Trong DeFi: nếu WBTC làm collateral trong nhiều lending protocol đồng thời bị de-peg, áp lực liquidation tạo vòng lặp cascade. Trong liquid staking: nếu Lido chiếm >1/3 ETH stake, lỗi validator của Lido có thể ảnh hưởng consensus toàn mạng. Cần manage ở cấp portfolio và protocol design.
T
tBTC tBTC — Threshold Bitcoin
Wrapped Bitcoin phi tập trung nhất, phát hành bởi Threshold Network. Dùng bonded staker với t-ECDSA signing thay vì custodian tập trung. Staker phải lock ETH collateral, nếu vi phạm bị slash. Ưu điểm: không trust single custodian. Nhược điểm: TVL thấp, thanh khoản mỏng hơn WBTC/cbBTC, smart contract complexity cao. Xem: WBTC vs cbBTC vs tBTC.
Threshold Signature Threshold Signature Scheme (TSS)
Cơ chế chữ ký t-of-n: cần ít nhất t trong n party ký để tạo chữ ký hợp lệ. Kết quả là một chữ ký duy nhất — không tiết lộ cấu trúc threshold hay identity của signer trên blockchain. Khác multisig on-chain: không có on-chain footprint, không tăng tx size theo số signer. Được dùng trong bridge MPC, custodian, và wallet infrastructure. Xem: MPC & Threshold Signature.
Timelock Timelock / Time Delay
Cơ chế yêu cầu mọi thay đổi quan trọng (upgrade contract, thay đổi parameter) phải được announce trước một khoảng thời gian (thường 48h đến 7 ngày) trước khi có hiệu lực. Trong window đó, cộng đồng có thể phát hiện thay đổi malicious và exit. Trade-off: với zero-day exploit đang xảy ra, timelock ngăn patch nhanh. Timelock quá ngắn không hiệu quả; timelock quá dài cản trở response. Xem: Governance.
Trust Assumption Trust Assumption
Giả định về các party hoặc hệ thống mà security của bridge phụ thuộc vào. Không có bridge nào hoàn toàn trustless — chỉ khác nhau ở trust được đặt vào đâu: custodian tập trung, validator set, oracle, code, hay consensus rules của blockchain. Framework đánh giá bridge tốt phải xác định rõ tất cả trust assumption và chi phí tấn công nếu một assumption bị vi phạm.
TVL Total Value Locked
Tổng giá trị tài sản đang được lock trong một protocol. TVL của bridge = tổng tài sản đang trong custody, chờ bridge. TVL cao = target hấp dẫn hơn cho attacker. Không phải chỉ số bảo mật — bridge với TVL $10B và audit tốt không nhất thiết an toàn hơn bridge TVL $100M và security model mạnh. Nguồn TVL đáng tin cậy: DeFiLlama.
V
Validator Set Validator Set / Committee
Tập hợp các node có quyền xác nhận (sign off) cross-chain messages trong federated bridge. Kích thước và diversity của validator set quyết định bảo mật kinh tế: validator set nhỏ và liên kết nhau = dễ tấn công. Ronin Bridge bị hack vì 5/9 validators bị compromise (4 thuộc Sky Mavis, 1 Axie DAO). Validator set lý tưởng: nhiều node, địa lý và tổ chức độc lập, threshold cao.
Validity Proof Validity Proof / ZK Proof
Bằng chứng cryptographic chứng minh một computation hoặc state transition là đúng, mà không tiết lộ thông tin về input. Phân biệt với fraud proof: validity proof chứng minh đúng ngay (no challenge window), fraud proof chứng minh sai sau khi bị challenge. ZK bridge dùng validity proof để verify state từ chain nguồn trustlessly và nhanh hơn optimistic bridge. Xem: ZK Bridge.
VSS Verifiable Secret Sharing
Mở rộng của Shamir's Secret Sharing cho phép mỗi participant verify share của mình là hợp lệ (consistent với share của người khác) mà không cần reconstruct bí mật. Quan trọng trong DKG: mỗi node xác nhận key share nhận được từ ceremony là đúng, ngăn chặn malicious dealer phân phối share sai. Nền tảng của MPC secure trong môi trường có node độc hại.
W
WBTC Wrapped Bitcoin
ERC-20 token trên Ethereum đại diện cho Bitcoin theo tỷ lệ 1:1. Mỗi WBTC được backing bởi 1 BTC đang lock tại custodian (BitGo và mạng lưới merchant). Ra mắt tháng 1/2019, WBTC là wrapped Bitcoin lớn nhất theo TVL trong DeFi Ethereum. Merchant model: ~23 tổ chức được cấp phép để mint/burn WBTC, BitGo giữ BTC thực. Xem: WBTC Là Gì?
Wrapped Asset Wrapped Asset / Wrapped Token
Token đại diện cho tài sản từ blockchain khác, đảm bảo tỷ lệ 1:1 với tài sản gốc thông qua custody hoặc smart contract. Wrapped asset không tạo ra giá trị mới — chỉ thay đổi blockchain nơi tài sản có thể hoạt động. Bài toán cốt lõi: ai giữ tài sản gốc, làm thế nào verify, và điều gì xảy ra khi hệ thống bị tấn công. Xem: Wrapped Assets & Cross-chain Trust.
wstETH Wrapped stETH
Phiên bản non-rebase của stETH, ra đời để giải quyết vấn đề compatibility của stETH rebase trong DeFi. Khi wrap stETH thành wstETH: balance cố định, exchange rate wstETH/ETH tăng dần theo reward thay vì số lượng token tăng. Được chấp nhận làm collateral trong Aave, MakerDAO dễ hơn stETH. Công thức:
wstETH = stETH / exchangeRate. Xem: stETH vs wstETH.Z
ZK Bridge Zero-Knowledge Bridge
Bridge sử dụng ZK proof (validity proof) để verify state từ chain nguồn trustlessly. Chain đích nhận ZK proof chứng minh một transaction xảy ra trên chain nguồn — verify proof nhanh hơn và rẻ hơn chạy full light client. Không cần challenge window như optimistic bridge. Hướng đang được ưu tiên cho security-critical cross-chain messaging. Ví dụ: zkBridge (Polyhedra), Succinct Labs SP1.
ZK Proof-of-Reserves Zero-Knowledge Proof-of-Reserves
Cải tiến của Proof-of-Reserves dùng ZK proof để chứng minh solvency (assets ≥ liabilities) mà không tiết lộ số dư cụ thể của từng account hay tổng asset của custodian. Giải quyết privacy issue của standard Merkle PoR. Về mặt lý thuyết là giải pháp tốt nhất; về mặt thực tế: implementation phức tạp và compute-intensive. Hướng nghiên cứu đang phát triển.
ZK-SNARK / ZK-STARK Zero-Knowledge Succinct Non-interactive Argument of Knowledge
Hai họ ZK proof phổ biến nhất. SNARK: proof nhỏ, verify nhanh, cần trusted setup. STARK: proof lớn hơn nhưng không cần trusted setup, quantum-resistant. Trong bridge: được dùng để prove execution của một transaction trên chain nguồn. Substrate của ZK Bridge và ZK Rollup. Ethereum tích hợp EIP-4844 hỗ trợ blob data giảm chi phí ZK proof trên L1.